ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tổng giá trị" (1件)
tổng giá trị
日本語
フ総額、合計価値
Tổng giá trị tài sản của anh ấy là bao nhiêu?
彼の資産の総額はいくらですか?
類語検索結果 "tổng giá trị" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tổng giá trị" (2件)
Tổng giá trị đầu tư cho dự án này lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
このプロジェクトへの総投資額は数千億ドンに上る。
Tổng giá trị tài sản của anh ấy là bao nhiêu?
彼の資産の総額はいくらですか?
